Câu tiếng Anh
You make the rules.
Nghĩa tiếng Việt
Ông đề ra các quy định mà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You make the rules. | Ông đề ra các quy định mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You make the rules.
Ông đề ra các quy định mà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You make the rules. | Ông đề ra các quy định mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn