---
title: '"You may also be the first to leave." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You may also be the first to leave." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Rồi cũng ra đi trước nhất.
lang: en
en: You may also be the first to leave.
vi: Rồi cũng ra đi trước nhất.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 300292
---
## Câu tiếng Anh

**You may also be the first to leave.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rồi cũng ra đi trước nhất.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You may also be the first to leave. | Rồi cũng ra đi trước nhất. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
