---
title: >-
  "You might also say you were her first husband." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "You might also say you were her first husband." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Cũng có thể nói anh là chồng trước của cô ta nữa.
lang: en
en: You might also say you were her first husband.
vi: Cũng có thể nói anh là chồng trước của cô ta nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 59843
---
## Câu tiếng Anh

**You might also say you were her first husband.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cũng có thể nói anh là chồng trước của cô ta nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You might also say you were her first husband. | Cũng có thể nói anh là chồng trước của cô ta nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
