---
title: '"-You must have been engaged, though." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-You must have been engaged, though." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - Thế thì chắc là đính hôn rồi.
lang: en
en: '-You must have been engaged, though.'
vi: '- Thế thì chắc là đính hôn rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 126414
---
## Câu tiếng Anh

**-You must have been engaged, though.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Thế thì chắc là đính hôn rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -You must have been engaged, though. | - Thế thì chắc là đính hôn rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
