Câu tiếng Anh
You palmed it.
Nghĩa tiếng Việt
Ông đã giấu nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You palmed it. | Ông đã giấu nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You palmed it.
Ông đã giấu nó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You palmed it. | Ông đã giấu nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn