---
title: '"You put me in command to look ahead." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You put me in command to look ahead." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Ông đã cho tôi chỉ huy để lo cho anh em.
lang: en
en: You put me in command to look ahead.
vi: Ông đã cho tôi chỉ huy để lo cho anh em.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 93175
---
## Câu tiếng Anh

**You put me in command to look ahead.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông đã cho tôi chỉ huy để lo cho anh em.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You put me in command to look ahead. | Ông đã cho tôi chỉ huy để lo cho anh em. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
