Câu tiếng Anh
- You're beginning backwards.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt! Cô đợi đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You're beginning backwards. | Tạm biệt! Cô đợi đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- You're beginning backwards.
Tạm biệt! Cô đợi đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You're beginning backwards. | Tạm biệt! Cô đợi đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn