---
title: '"You''re being tailed." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You're being tailed." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh bị theo dõi
  à.
lang: en
en: You're being tailed.
vi: Anh bị theo dõi à.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 221265
---
## Câu tiếng Anh

**You're being tailed.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh bị theo dõi à.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You're being tailed. | Anh bị theo dõi à. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
