Câu tiếng Anh
You're boasting.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu nói khoác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're boasting. | Cậu nói khoác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're boasting.
Cậu nói khoác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're boasting. | Cậu nói khoác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn