Câu tiếng Anh
You're breathing again.
Nghĩa tiếng Việt
Ông đang thở một lần nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're breathing again. | Ông đang thở một lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're breathing again.
Ông đang thở một lần nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're breathing again. | Ông đang thở một lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn