Câu tiếng Anh
You're digging a hole?
Nghĩa tiếng Việt
Em đang đào một cái hố à?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're digging a hole? | Em đang đào một cái hố à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're digging a hole?
Em đang đào một cái hố à?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're digging a hole? | Em đang đào một cái hố à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn