Câu tiếng Anh
You're dismissed.
Nghĩa tiếng Việt
Bãi triều.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're dismissed. | Bãi triều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're dismissed.
Bãi triều.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're dismissed. | Bãi triều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn