Câu tiếng Anh
You're hurt, Beacom.
Nghĩa tiếng Việt
Anh bị thương rồi, Beacom.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're hurt, Beacom. | Anh bị thương rồi, Beacom. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're hurt, Beacom.
Anh bị thương rồi, Beacom.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're hurt, Beacom. | Anh bị thương rồi, Beacom. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn