Câu tiếng Anh
You're in deep waters.
Nghĩa tiếng Việt
Ông xa vào vùng biển sâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're in deep waters. | Ông xa vào vùng biển sâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're in deep waters.
Ông xa vào vùng biển sâu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're in deep waters. | Ông xa vào vùng biển sâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn