Câu tiếng Anh
You're nominated.
Nghĩa tiếng Việt
Em được chọn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're nominated. | Em được chọn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're nominated.
Em được chọn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're nominated. | Em được chọn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn