---
title: >-
  "You're not having another round, nor breakfast, nor anything." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "You're not having another round, nor breakfast, nor anything." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Các anh sẽ không có một ly nữa, cũng không bữa
  sáng
lang: en
en: 'You''re not having another round, nor breakfast, nor anything.'
vi: 'Các anh sẽ không có một ly nữa, cũng không bữa sáng, cũng không có gì.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 282467
---
## Câu tiếng Anh

**You're not having another round, nor breakfast, nor anything.**

## Nghĩa tiếng Việt

Các anh sẽ không có một ly nữa, cũng không bữa sáng, cũng không có gì.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You're not having another round, nor breakfast, nor anything. | Các anh sẽ không có một ly nữa, cũng không bữa sáng, cũng không có gì. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
