---
title: >-
  "You're not hiding a criminal. There's no evidence against him except his own
  …" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "You're not hiding a criminal. There's no evidence against him except his own
  …" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thầy không che giấu một tội phạm, 
lang: en
en: >-
  You're not hiding a criminal. There's no evidence against him except his own
  guilt fantasies.
vi: >-
  Thầy không che giấu một tội phạm, Không có chứng cứ chống lại anh ấy trừ ảo
  giác tội lỗi của anh ấy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 122979
---
## Câu tiếng Anh

**You're not hiding a criminal. There's no evidence against him except his own guilt fantasies.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thầy không che giấu một tội phạm, Không có chứng cứ chống lại anh ấy trừ ảo giác tội lỗi của anh ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You're not hiding a criminal. There's no evidence against him except his own guilt fantasies. | Thầy không che giấu một tội phạm, Không có chứng cứ chống lại anh ấy trừ ảo giác tội lỗi của anh ấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
