Câu tiếng Anh
You're number 15.
Nghĩa tiếng Việt
Ông số 15.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're number 15. | Ông số 15. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're number 15.
Ông số 15.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're number 15. | Ông số 15. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn