Câu tiếng Anh
You're out.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu bị ra ngoài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're out. | Cậu bị ra ngoài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're out.
Cậu bị ra ngoài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're out. | Cậu bị ra ngoài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn