---
title: '"You''re playing something else, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You're playing something else, too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Cô cũng đang chơi trò gì đó.
lang: en
en: 'You''re playing something else, too.'
vi: Cô cũng đang chơi trò gì đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 129251
---
## Câu tiếng Anh

**You're playing something else, too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô cũng đang chơi trò gì đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You're playing something else, too. | Cô cũng đang chơi trò gì đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
