Câu tiếng Anh
You're sittin' on her furniture.
Nghĩa tiếng Việt
Ông đang ngồi trên bàn ghế của cô ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're sittin' on her furniture. | Ông đang ngồi trên bàn ghế của cô ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're sittin' on her furniture.
Ông đang ngồi trên bàn ghế của cô ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're sittin' on her furniture. | Ông đang ngồi trên bàn ghế của cô ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn