Câu tiếng Anh
You're surrounded!
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi có thể xác minh được tội đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're surrounded! | Chúng tôi có thể xác minh được tội đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're surrounded!
Chúng tôi có thể xác minh được tội đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're surrounded! | Chúng tôi có thể xác minh được tội đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn