Câu tiếng Anh
You're trespassing.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đang xâm phạm, Tom.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're trespassing. | Anh đang xâm phạm, Tom. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're trespassing.
Anh đang xâm phạm, Tom.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're trespassing. | Anh đang xâm phạm, Tom. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn