Câu tiếng Anh
You're troubled, master?
Nghĩa tiếng Việt
Anh đang gặp rắc rối hả?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're troubled, master? | Anh đang gặp rắc rối hả? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You're troubled, master?
Anh đang gặp rắc rối hả?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You're troubled, master? | Anh đang gặp rắc rối hả? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn