---
title: '"-You relieve my anxiety." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-You relieve my anxiety." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh đã giải
  tỏa lo lắng của tôi.
lang: en
en: '-You relieve my anxiety.'
vi: Anh đã giải tỏa lo lắng của tôi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 30553
---
## Câu tiếng Anh

**-You relieve my anxiety.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh đã giải tỏa lo lắng của tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -You relieve my anxiety. | Anh đã giải tỏa lo lắng của tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
