Câu tiếng Anh
- You said your prayers?
Nghĩa tiếng Việt
- Em cầu nguyện chưa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You said your prayers? | - Em cầu nguyện chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- You said your prayers?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You said your prayers? | - Em cầu nguyện chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn