Câu tiếng Anh
- You saw the bombs?
Nghĩa tiếng Việt
- Em có nhìn thấy bom không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You saw the bombs? | - Em có nhìn thấy bom không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- You saw the bombs?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You saw the bombs? | - Em có nhìn thấy bom không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn