---
title: '"You say you got a sure case?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You say you got a sure case?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hồ sơ
  chặt chẽ chưa?
lang: en
en: You say you got a sure case?
vi: Hồ sơ chặt chẽ chưa?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 148952
---
## Câu tiếng Anh

**You say you got a sure case?**

## Nghĩa tiếng Việt

Hồ sơ chặt chẽ chưa?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You say you got a sure case? | Hồ sơ chặt chẽ chưa? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
