Câu tiếng Anh
You see, he's old.
Nghĩa tiếng Việt
Ông thấy đó, ổng già rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You see, he's old. | Ông thấy đó, ổng già rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You see, he's old.
Ông thấy đó, ổng già rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You see, he's old. | Ông thấy đó, ổng già rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn