---
title: '"You see, I have ties here. My sister." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You see, I have ties here. My sister." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Bác thấy đấy, cháu có người thân ở đây.
lang: en
en: 'You see, I have ties here. My sister.'
vi: 'Bác thấy đấy, cháu có người thân ở đây.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 176292
---
## Câu tiếng Anh

**You see, I have ties here. My sister.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bác thấy đấy, cháu có người thân ở đây.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You see, I have ties here. My sister. | Bác thấy đấy, cháu có người thân ở đây. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
