---
title: '"You see, I was a wife in name only." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You see, I was a wife in name only." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Ông thấy đó, em chỉ là vợ trên danh nghĩa thôi.
lang: en
en: 'You see, I was a wife in name only.'
vi: 'Ông thấy đó, em chỉ là vợ trên danh nghĩa thôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 342572
---
## Câu tiếng Anh

**You see, I was a wife in name only.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông thấy đó, em chỉ là vợ trên danh nghĩa thôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You see, I was a wife in name only. | Ông thấy đó, em chỉ là vợ trên danh nghĩa thôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
