Câu tiếng Anh
You seem determined to.
Nghĩa tiếng Việt
- Ngài dường như rất quyết tâm. Tiếp tục đi...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You seem determined to. | - Ngài dường như rất quyết tâm. Tiếp tục đi... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You seem determined to.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You seem determined to. | - Ngài dường như rất quyết tâm. Tiếp tục đi... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn