---
title: '"- You seem to be faring well, uncle." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- You seem to be faring well, uncle." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  -Chú có vẻ làm ăn tốt đấy.
lang: en
en: '- You seem to be faring well, uncle.'
vi: '-Chú có vẻ làm ăn tốt đấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 218326
---
## Câu tiếng Anh

**- You seem to be faring well, uncle.**

## Nghĩa tiếng Việt

-Chú có vẻ làm ăn tốt đấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - You seem to be faring well, uncle. | -Chú có vẻ làm ăn tốt đấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
