Câu tiếng Anh
You there, get busy
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu làm việc đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You there, get busy | Bắt đầu làm việc đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You there, get busy
Bắt đầu làm việc đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You there, get busy | Bắt đầu làm việc đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn