Câu tiếng Anh
- You told him, Pete.
Nghĩa tiếng Việt
- Anh đã nói với ông ta, Pete.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You told him, Pete. | - Anh đã nói với ông ta, Pete. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- You told him, Pete.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You told him, Pete. | - Anh đã nói với ông ta, Pete. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn