---
title: '"You took it from the other mark." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You took it from the other mark." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Coi như huề đi. Tiền đó ông cũng lấy từ kẻ khác.
lang: en
en: You took it from the other mark.
vi: '- Coi như huề đi. Tiền đó ông cũng lấy từ kẻ khác.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 361978
---
## Câu tiếng Anh

**You took it from the other mark.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Coi như huề đi. Tiền đó ông cũng lấy từ kẻ khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You took it from the other mark. | - Coi như huề đi. Tiền đó ông cũng lấy từ kẻ khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
