Câu tiếng Anh
You've been diddled.
Nghĩa tiếng Việt
Ông bị lừa rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You've been diddled. | Ông bị lừa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You've been diddled.
Ông bị lừa rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You've been diddled. | Ông bị lừa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn