Câu tiếng Anh
You've been given meat?
Nghĩa tiếng Việt
Hôm nay có thịt?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You've been given meat? | Hôm nay có thịt? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You've been given meat?
Hôm nay có thịt?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You've been given meat? | Hôm nay có thịt? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn