Câu tiếng Anh
You've been sweating.
Nghĩa tiếng Việt
Cảm bây giờ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You've been sweating. | Cảm bây giờ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You've been sweating.
Cảm bây giờ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You've been sweating. | Cảm bây giờ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn