Câu tiếng Anh
You've joined the army?
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã nhập ngũ?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You've joined the army? | Anh đã nhập ngũ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You've joined the army?
Anh đã nhập ngũ?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You've joined the army? | Anh đã nhập ngũ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn