---
title: >-
  "You've not dodged them for a long time either." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "You've not dodged them for a long time either." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Cũng đã lâu rồi anh không đối mặt họ.
lang: en
en: You've not dodged them for a long time either.
vi: Cũng đã lâu rồi anh không đối mặt họ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 73741
---
## Câu tiếng Anh

**You've not dodged them for a long time either.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cũng đã lâu rồi anh không đối mặt họ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You've not dodged them for a long time either. | Cũng đã lâu rồi anh không đối mặt họ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
