Câu tiếng Anh
You've reported it.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã báo cáo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You've reported it. | Anh đã báo cáo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You've reported it.
Anh đã báo cáo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You've reported it. | Anh đã báo cáo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn