---
title: '"- You were discharged." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- You were discharged." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Cô bị đuổi
  rồi cơ mà.
lang: en
en: '- You were discharged.'
vi: '- Cô bị đuổi rồi cơ mà.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 152104
---
## Câu tiếng Anh

**- You were discharged.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cô bị đuổi rồi cơ mà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - You were discharged. | - Cô bị đuổi rồi cơ mà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
