Câu tiếng Anh
You were having a breakdown.
Nghĩa tiếng Việt
Ông bị suy sụp trước đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You were having a breakdown. | Ông bị suy sụp trước đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You were having a breakdown.
Ông bị suy sụp trước đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You were having a breakdown. | Ông bị suy sụp trước đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn