Câu tiếng Anh
You were saying something before.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã nói điều gì đó trước đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You were saying something before. | Anh đã nói điều gì đó trước đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You were saying something before.
Anh đã nói điều gì đó trước đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You were saying something before. | Anh đã nói điều gì đó trước đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn