Câu tiếng Anh
You will be well.
Nghĩa tiếng Việt
Ông sẽ được khỏe mạnh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You will be well. | Ông sẽ được khỏe mạnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You will be well.
Ông sẽ được khỏe mạnh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You will be well. | Ông sẽ được khỏe mạnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn