Câu tiếng Anh
You wrote those blackmail notes.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã viết những bức thư tống tiền đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You wrote those blackmail notes. | Anh đã viết những bức thư tống tiền đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You wrote those blackmail notes.
Anh đã viết những bức thư tống tiền đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You wrote those blackmail notes. | Anh đã viết những bức thư tống tiền đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn