Câu tiếng Anh
Young, rich, witty
Nghĩa tiếng Việt
Trẻ tuổi, giàu sang, vui tính...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Young, rich, witty | Trẻ tuổi, giàu sang, vui tính... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Young, rich, witty
Trẻ tuổi, giàu sang, vui tính...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Young, rich, witty | Trẻ tuổi, giàu sang, vui tính... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn