Câu tiếng Anh
Your bruises?
Nghĩa tiếng Việt
Vết bầm tím nữa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your bruises? | Vết bầm tím nữa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your bruises?
Vết bầm tím nữa?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your bruises? | Vết bầm tím nữa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn