Câu tiếng Anh
Your check, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Séc của ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your check, sir. | Séc của ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your check, sir.
Séc của ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your check, sir. | Séc của ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn